| Trường: MN 4A |
|
|
|
|
| Lớp: Mầm 2 |
|
|
|
|
| CÂN NẶNG, CHIỀU CAO HỌC SINH |
| Tháng: 09-2016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Tháng tuổi |
Kết quả cân đo |
Kênh tăng trưởng |
Cân nặng
(kg) |
Chiều cao
(cm) |
Cân nặng |
Chiều cao |
| 1 |
Tăng Minh Anh |
27/09/2013 |
Nữ |
36 |
14.5 |
93 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 2 |
Đỗ Nguyễn Phương Anh |
07/09/2013 |
Nam |
36 |
14.2 |
94.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 3 |
Nguyễn Lê Khả Doanh |
09/06/2013 |
Nữ |
39 |
12 |
90.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 4 |
Dư Trường Giang |
17/04/2013 |
Nam |
41 |
|
|
|
|
| 5 |
Trần Ngọc Hiếu |
04/03/2013 |
Nam |
42 |
14.3 |
99 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 6 |
Phạm Gia Kiệt |
04/12/2013 |
Nam |
33 |
13.5 |
90.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 7 |
Nguyễn Phúc Khang |
13/09/2013 |
Nam |
36 |
14.4 |
93.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 8 |
Võ Anh Khoa |
12/10/2013 |
Nam |
35 |
14 |
96.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 9 |
Võ Quốc Long |
28/10/2013 |
Nam |
35 |
17.9 |
95 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 10 |
Lê Bảo Ngọc |
04/06/2013 |
Nữ |
39 |
11.1 |
90.5 |
Suy dinh dưỡng cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 11 |
Trần Phúc Nguyên |
11/04/2013 |
Nam |
41 |
20.6 |
104 |
Thừa cân |
|
| 12 |
Trần Lê Phương Nguyên |
17/10/2013 |
Nữ |
35 |
12.3 |
91.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 13 |
Lê Hạo Nhiên |
04/10/2013 |
Nam |
35 |
14.7 |
91.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 14 |
Huỳnh Ngọc Bảo Như |
04/05/2013 |
Nữ |
40 |
|
|
|
|
| 15 |
Nguyễn Ngọc Như Phúc |
30/06/2013 |
Nữ |
39 |
14.1 |
96 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 16 |
Nguyễn Xuân Qúy |
01/02/2013 |
Nam |
43 |
14.6 |
96.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 17 |
Nguyễn Ngọc Thủy Tiên |
16/12/2013 |
Nữ |
33 |
12.9 |
90.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 18 |
Hoàng Nguyễn Thiên Thanh |
09/08/2013 |
Nữ |
37 |
|
|
|
|
| 19 |
Nguyễn Phúc Thịnh |
21/03/2013 |
Nam |
42 |
15 |
97.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 20 |
Huỳnh Ngọc Khánh Vân |
19/02/2013 |
Nữ |
43 |
17.5 |
102 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 21 |
Nguyễn Minh Vi |
06/06/2013 |
Nữ |
39 |
14.6 |
98.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 22 |
Nguyễn Trúc Vy |
07/03/2013 |
Nữ |
42 |
14.2 |
98 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 23 |
Trần Ngọc Thảo Vy |
24/12/2013 |
Nữ |
33 |
14.6 |
96.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 24 |
Hoàng Ngọc Như Ý |
09/05/2013 |
Nữ |
40 |
13.1 |
96 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 25 |
Huỳnh Nguyễn Gia Hân |
15/12/2013 |
Nữ |
33 |
14 |
91.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 26 |
Ngô Mai Bảo Trân |
15/01/2013 |
Nữ |
44 |
13 |
96 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |