| Trường: MN 4A |
|
|
|
|
| Lớp: Lá 3 |
|
|
|
|
| CÂN NẶNG, CHIỀU CAO HỌC SINH |
| Tháng: 09-2016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Tháng tuổi |
Kết quả cân đo |
Kênh tăng trưởng |
Cân nặng
(kg) |
Chiều cao
(cm) |
Cân nặng |
Chiều cao |
| 1 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh |
03/08/2011 |
Nữ |
61 |
25.7 |
112 |
Thừa cân |
|
| 2 |
Lương Gia Bảo |
15/12/2011 |
Nam |
57 |
23.6 |
109 |
Thừa cân |
|
| 3 |
Phạm Quốc Cường |
24/01/2011 |
Nam |
68 |
21.6 |
108 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 4 |
Hoàng Minh Cường |
24/12/2011 |
Nam |
57 |
18 |
106 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 5 |
Lê Huỳnh Bảo Châu |
13/10/2011 |
Nữ |
59 |
14.7 |
99 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh thấp còi |
| 6 |
Trần Hoàng Duy |
20/12/2011 |
Nam |
57 |
15.8 |
101 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 7 |
Thái Minh Hà |
01/08/2011 |
Nữ |
61 |
18 |
109 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 8 |
Dương Anh Hào |
16/06/2011 |
Nam |
63 |
26.2 |
116 |
Thừa cân |
|
| 9 |
Nguyễn Huỳnh Trung Hiếu |
15/01/2011 |
Nam |
68 |
24 |
109 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 10 |
Lê Huy |
30/08/2011 |
Nam |
61 |
28.9 |
116 |
Béo phì |
|
| 11 |
Lương Kiến Huy |
14/11/2011 |
Nam |
58 |
18.6 |
105 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 12 |
Hỉ Phúc Khang |
15/06/2011 |
Nam |
63 |
22.3 |
111 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 13 |
Hoàng Đăng Khoa |
22/12/2011 |
Nam |
57 |
27.6 |
116 |
Béo phì |
|
| 14 |
Nguyễn Đoàn Minh Khôi |
31/08/2011 |
Nam |
61 |
15.2 |
104.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 15 |
Nguyễn Phương Linh |
01/08/2011 |
Nữ |
61 |
21.3 |
110 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 16 |
Nguyễn Phùng Gia Minh |
12/01/2011 |
Nam |
68 |
21.6 |
114.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 17 |
Hồ Quang Minh |
01/03/2011 |
Nam |
66 |
24.9 |
115.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 18 |
Huỳnh Hải Nam |
18/10/2011 |
Nam |
59 |
27.9 |
117.5 |
Béo phì |
|
| 19 |
Lâm Ngọc Hải Ngân |
07/05/2011 |
Nữ |
64 |
23.9 |
111 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 20 |
Lê Trí Nhẫn |
08/10/2011 |
Nam |
59 |
18.9 |
108.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 21 |
Trần Thảo Nhi |
24/12/2011 |
Nữ |
57 |
17.2 |
107 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 22 |
Nguyễn Quỳnh Như |
19/11/2011 |
Nữ |
58 |
22 |
109 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 23 |
Lục Nguyên Phúc |
16/12/2011 |
Nam |
57 |
36 |
113.5 |
Béo phì |
|
| 24 |
Nguyễn Minh Quân |
24/07/2011 |
Nam |
62 |
17.9 |
111 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 25 |
Hứa Lam Quỳnh |
08/07/2011 |
Nữ |
62 |
17.2 |
112 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 26 |
Dương Tấn Sang |
04/12/2011 |
Nam |
57 |
20 |
110 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 27 |
Hoàng Thị Cẩm Tiên |
21/02/2011 |
Nữ |
67 |
15.2 |
107.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 28 |
Nguyễn Thanh Thảo |
08/07/2011 |
Nữ |
62 |
22.8 |
114 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 29 |
Đinh Anh Thư |
27/10/2011 |
Nữ |
59 |
29.1 |
107 |
Béo phì |
|
| 30 |
Võ Bảo Trân |
10/06/2011 |
Nữ |
63 |
15.2 |
101.5 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 31 |
Nguyễn Phương Uyên |
01/08/2011 |
Nữ |
61 |
18.8 |
108 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 32 |
Châu Tịnh Văn |
17/03/2011 |
Nữ |
66 |
19.6 |
111 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 33 |
Lâm Tường Vy |
30/11/2011 |
Nữ |
58 |
24.4 |
112 |
Thừa cân |
|
| 34 |
Đặng Lê Như Ý |
05/04/2011 |
Nữ |
65 |
27.4 |
113 |
Thừa cân |
|
| 35 |
Trần Thị Kim Yến |
07/07/2011 |
Nữ |
62 |
21 |
110 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |
| 36 |
Nguyễn Phương Yến |
01/08/2011 |
Nữ |
61 |
20.5 |
109 |
Kênh bình thường cân nặng |
Kênh bình thường chiều cao |